ân ưu
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc văn chương):
- Nỗi lo âu, phiền muộn: "ân ưu" chỉ trạng thái tâm lý nặng nề, có những lo lắng, buồn phiền sâu sắc.
- Sự quan tâm, chăm sóc đầy lo lắng: trong một số ngữ cảnh, "ân ưu" còn mang nghĩa là sự chú tâm, lo lắng cho người khác, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chia nỗi ân ưu với bạn bè là cách xoa dịu tâm hồn. (Chia sẻ những lo âu với bạn bè giúp giảm bớt gánh nặng trong lòng.)
- Lòng đầy ân ưu, ông không thể ngủ được. (Trong lòng đầy lo lắng, ông ấy mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ân ưu" trong văn chương: thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ điển để diễn tả tâm trạng u buồn, trăn trở.
- Nỗi ân ưu chất chồng như núi. (Những lo âu dồn nén như núi, gợi cảm giác nặng nề.)
"ân ưu" kết hợp với "chia": diễn tả hành động đồng cảm, sẻ chia nỗi niềm.
- Chia ân ưu cùng người thân. (Cùng người thân chia sẻ những lo lắng trong cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Âu sầu (danh từ): nỗi buồn phiền, lo lắng — gần nghĩa với "ân ưu".
- Dáng vẻ âu sầu hiện rõ trên khuôn mặt. (Vẻ mặt lộ rõ nỗi buồn.)
- Ưu tư (danh từ): sự suy nghĩ, lo lắng sâu xa — từ này phổ biến hơn "ân ưu" trong tiếng Việt hiện đại.
- Anh ấy có nhiều ưu tư về tương lai. (Anh ấy lo lắng nhiều về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Lo lắng: trạng thái không yên tâm, có điều bận tâm.
- Phiền muộn: nỗi buồn rầu, khó chịu trong lòng.
- Khắc khoải: nỗi lo âu dai dẳng, khó nguôi.
Thành ngữ liên quan
- Ân ưu chất chứa: nỗi lo âu tích tụ, không thể giải tỏa.
- Lòng người mẹ luôn ân ưu chất chứa vì con. (Người mẹ luôn mang nỗi lo sâu nặng vì con cái.)